se flétrir

Học thuật
Thân thiện
se flétrir

Les fleurs commencent à se flétrir dans le vase.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Héo đi, tàn úa: "se flétrir" chỉ hành động tự nhiên của thực vật khi mất nước, sức sống, trở nên khô héo mất đi vẻ tươi tốt ban đầu.
    • Phai nhạt, mất đi sức sống: Nghĩa mở rộng, dùng để miêu tả một thứ đó (như vẻ đẹp, cảm xúc, ký ức) dần dần phai mòn, suy yếu hoặc mất đi sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les fleurs coupées se flétrissent rapidement sans eau. (Những bông hoa cắt cành sẽ nhanh chóng héo đi nếu không nước.)
    • Son sourire s'est flétri après la mauvaise nouvelle. (Nụ cười của ấy đã tàn úa sau tin xấu.)
    • Avec le temps, les souvenirs se flétrissent dans notre mémoire. (Theo thời gian, nhữngức phai nhạt dần trong trí nhớ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se flétrir sur pied": héo ngay trên cây (trước khi được hái).

    • À cause de la sécheresse, les plantes se flétrissent sur pied. ( hạn hán, cây cối héo ngay trên thân.)
  • "voir quelque chose se flétrir": chứng kiến điều đó tàn lụi, phai mờ.

    • Il est triste de voir son espoir se flétrir jour après jour. (Anh ấy buồn khi thấy hy vọng của mình tàn lụi đi từng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Flétrir (ngoại động từ): làm cho héo, làm tàn úa; làm nhàu nát (như giấy); làm tổn thương, làm mất danh dự (bằng lời nói).

    • Le vent chaud flétrit les pétales. (Gió nóng làm héo những cánh hoa.)
    • Une critique qui flétrit la réputation. (Một lời chỉ trích làm tổn thương danh tiếng.)
  • Flétrissant, e (tính từ): làm héo úa; làm tổn thương, xúc phạm.

  • Flétrissure (danh từ): vết héo; vết nhăn; vết nhơ (về danh dự).
Từ đồng nghĩa
  • Se faner: héo, tàn (thường dùng cho hoa).
  • Se dessécher: khô héo, khô đi.
  • Dépérir: suy yếu, còi cọc, tàn lụi (về sức khỏe, cây cối).
  • Pâlir: nhạt đi, phai đi (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Fleurir: nở hoa, phát triển tươi tốt.
  • S'épanouir: nở rộ, phát triển mạnh mẽ, hạnh phúc.
  • Revigorer: làm tươi tỉnh lại, hồi sức.
Thành ngữ liên quan
  • "La jeunesse se flétrit comme une rose": Tuổi trẻ tàn phai như một đóa hồng. (Thành ngữ ví von về sự phù du của tuổi trẻ vẻ đẹp.)
se flétrir

Les fleurs commencent à se flétrir dans le vase.

tự động từ
  1. héo đi

Từ gần giống